唱玩藝 xướng ngoạn nghệ Hán Việt: xướng ngoạn nghệ Tổng quan Cấu tạo: 唱 (xướng) + 玩 (ngoạn) + 藝 (nghệ)Hán Việtxướng ngoạn nghệCấu tạo唱 + 玩 + 藝 · xướng + ngoạn + nghệ nghĩa thành phần: xướng + ngoạn + nghệ Nghĩa EngCihui 唱玩藝 hàng wányì v.o. <coll.> sing a spoken song to drum accompaniment or sing in quick time