唱詩班

chàng shī bān xướng thi ban

Hán Việt: xướng thi ban · Pinyin: chàng shī bān

Tổng quan

dàn hợp xướng

Cấu tạo: (xướng) + (thi) + (ban)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dàn hợp xướng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 教堂裡演唱詩歌的團體。由聖職人員及一般信徒組成。

Eng

  • CC-CEDICT choir
  • Cihui choir