唱起來 xướng khởi lai Hán Việt: xướng khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 唱 (xướng) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtxướng khởi laiCấu tạo唱 + 起 + 來 · xướng + khởi + lai nghĩa thành phần: xướng + khởi + lai Nghĩa EngCihui 唱起來 hàng qǐlai r.v. 1. sing 2. call; cry