唱黑頭

xướng hắc đầu

Hán Việt: xướng hắc đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (xướng) + (hắc) + (đầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 唱黑頭 hàng hēitóu v.o. <opera> sing a painted-face role