唱龙眼 xướng long nhãn Hán Việt: xướng long nhãn Tổng quan Cấu tạo: 唱 (xướng) + 龙 (long) + 眼 (nhãn)Hán Việtxướng long nhãnCấu tạo唱 + 龙 + 眼 · xướng + long + nhãn nghĩa thành phần: xướng + long + nhãn