唲齵 ér óu Pinyin: ér óu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.参差交错。 Cấu tạo: 唲 + 齵Pinyinér óuCấu tạo唲 + 齵 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.参差交错。 Từ liên quan Gần nghĩa唲1. · 唲2. · 唲呕 · 唲嘔 · 齵差 · 齵齒 · 齵齿