唲嘔

ér ǒu

Pinyin: ér ǒu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.小儿语声。

Cấu tạo: 唲 + 嘔 (ẩu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

嘔像 · 呕出 · 嘔吐 · 呕心 · 嘔氣 · 呕血 · 嘔𠳞 · 嘔啞