齵差

óu chà

Pinyin: óu chà

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.参差不齐。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

參差不齊。《荀子.君道》:「天下之變,境內之事,有弛易齵差者矣。」

Cấu tạo: 齵 + 差 (soa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không đều, lộn xộn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參差不齊。《荀子.君道》:「天下之變,境內之事,有弛易齵差者矣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.参差不齐。

Từ liên quan

Gần nghĩa

差事 · 差人 · 差价 · 差使 · 差分 · 差別 · 差别 · 差劲