唵囈 úm nghệ Hán Việt: úm nghệ Tổng quan Cấu tạo: 唵 (úm) + 呓 (nghệ)Hán Việtúm nghệCấu tạo唵 + 呓 · úm + nghệ nghĩa thành phần: úm + nghệ Từ liên quan Gần nghĩa呓语 · 唵1. · 唵2. · 唵字印 · 唵字觀 · 唵阿吽 · 唵黑豆 · 呓怔