唾沫星 tuò mò xīng · thóa mạt tinh Hán Việt: thóa mạt tinh · Pinyin: tuò mò xīng Tổng quan Cấu tạo: 唾 (thóa) + 沫 (mạt) + 星 (tinh)Pinyintuò mò xīngHán Việtthóa mạt tinhCấu tạo唾 + 沫 + 星 · thóa + mạt + tinh nghĩa thành phần: thóa + mạt + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 口液的细小点子。Tân Hoa Tự Điển 1.口液的细小点子。