唾液的

thóa dịch đích

Hán Việt: thóa dịch đích

Tổng quan

(thuộc) nước bọt, (thuộc) nước dãi, chảy nước bọt, chảy nước dãi

Cấu tạo: (thóa) + (dịch) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) nước bọt, (thuộc) nước dãi, chảy nước bọt, chảy nước dãi