唾液酸 tuò yè suān · thóa dịch toan Hán Việt: thóa dịch toan · Pinyin: tuò yè suān Tổng quan Cấu tạo: 唾 (thóa) + 液 (dịch) + 酸 (toan)Pinyintuò yè suānHán Việtthóa dịch toanCấu tạo唾 + 液 + 酸 · thóa + dịch + toan nghĩa thành phần: thóa + dịch + toan