啁啾叫 trù thu khiếu Hán Việt: trù thu khiếu Tổng quan tính vui vẻ, tính hoạt bát Cấu tạo: 啁 (trù) + 啾 (thu) + 叫 (khiếu)Hán Việttrù thu khiếuCấu tạo啁 + 啾 + 叫 · trù + thu + khiếu nghĩa thành phần: trù + thu + khiếu Nghĩa ViệtCihui tính vui vẻ, tính hoạt bát