啁啾叫 trù thu khiếu Hán Việt: trù thu khiếu Tổng quan tính vui vẻ, tính hoạt bát Cấu tạo: 啁 (trù) + 啾 (thu) + 叫 (khiếu)Hán Việttrù thu khiếuTừ loạitínhCấu tạo啁 + 啾 + 叫 · trù + thu + khiếu nghĩa thành phần: trù + thu + khiếu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 líu loMainlandKaggle Zh-Vi chirpiness Từ liên quan Gần nghĩa啁啾 · 啁啾不休的 · 啾叫