啃不動 Tổng quan Cấu tạo: 啃 + 不 (bất) + 動 (động)Cấu tạo啃 + 不 + 動 Nghĩa EngCihui 啃不動 ěnbudòng r.v. 1. be unchewable (of sth. hard/etc.) 2. can't overcome