啃書本

Tổng quan

Cấu tạo: + (thư) + (bổn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻讀書。如:「小李是標準的書蟲,喜歡啃書本,每天手不釋卷,幾乎廢寢忘食。」

Eng

  • Cihui 啃書本 ěn shūběn v.o. delve into books