商業化

shāng yè huà thương nghiệp hóa

Hán Việt: thương nghiệp hóa · Pinyin: shāng yè huà

Tổng quan

thương mại hóa

Cấu tạo: (thương) + (nghiệp) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thương mại hóa

Eng

  • CC-CEDICT to commercialize
  • Cihui to commercialize

ja

  • JMdict commercialization|commercialisation