商業網

shāng yè wǎng thương nghiệp võng

Hán Việt: thương nghiệp võng · Pinyin: shāng yè wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (nghiệp) + (võng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在全国或一定地区内从事商品流转和服务职能的各种商业及服务业经营机构的总体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在全国或一定地区内从事商品流转和服务职能的各种商业及服务业经营机构的总体。

Eng

  • Cihui 商業網 hāngyèwǎng n. commercial network; network of trading establishments