商業膠印 shāng yè jiāo yìn · thương nghiệp giao ấn Hán Việt: thương nghiệp giao ấn · Pinyin: shāng yè jiāo yìn Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 業 (nghiệp) + 膠 (giao) + 印 (ấn)Pinyinshāng yè jiāo yìnHán Việtthương nghiệp giao ấnCấu tạo商 + 業 + 膠 + 印 · thương + nghiệp + giao + ấn nghĩa thành phần: thương + nghiệp + giao + ấn