商業證券 thương nghiệp chứng khoán Hán Việt: thương nghiệp chứng khoán Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 業 (nghiệp) + 證 (chứng) + 券 (khoán)Hán Việtthương nghiệp chứng khoánCấu tạo商 + 業 + 證 + 券 · thương + nghiệp + chứng + khoán nghĩa thành phần: thương + nghiệp + chứng + khoán Nghĩa EngCihui 商業證券 hāngyè zhèngquàn n. <econ.> bill of exchange