商佉印 thương khư ấn Hán Việt: thương khư ấn Tổng quan thương khư ấn (印相)標商佉之印契也。☸ Cấu tạo: 商 (thương) + 佉 (khư) + 印 (ấn)Hán Việtthương khư ấnCấu tạo商 + 佉 + 印 · thương + khư + ấn nghĩa thành phần: thương + khư + ấn Nghĩa ViệtCihui thương khư ấn (印相)標商佉之印契也。☸