商品名

thương phẩm danh

Hán Việt: thương phẩm danh

Tổng quan

tên thương nghiệp

Cấu tạo: (thương) + (phẩm) + (danh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tên thương nghiệp

ja

  • JMdict brand name|trade name|product name