商品房

shāng pǐn fáng thương phẩm phòng

Hán Việt: thương phẩm phòng · Pinyin: shāng pǐn fáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (phẩm) + (phòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指作为商品出售的房屋。

Eng

  • Cihui 商品房 hāngpǐnfáng p.w. commercial (market-priced) housing M:⁴zuò/tào