商品樣品

shāng pǐn yàng pǐn thương phẩm dạng phẩm

Hán Việt: thương phẩm dạng phẩm · Pinyin: shāng pǐn yàng pǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (phẩm) + (dạng) + (phẩm)