商品畜 thương phẩm súc Hán Việt: thương phẩm súc Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 品 (phẩm) + 畜 (súc)Hán Việtthương phẩm súcCấu tạo商 + 品 + 畜 · thương + phẩm + súc nghĩa thành phần: thương + phẩm + súc Nghĩa EngCihui 商品畜 hāngpǐnchù n. domestic animals raised to be sold as commodities M:¹tóu