商品盤存

thương phẩm bàn tồn

Hán Việt: thương phẩm bàn tồn

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (phẩm) + (bàn) + (tồn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 商品盤存 hāngpǐn páncún n. merchandise inventory