商品目錄 thương phẩm mục lục Hán Việt: thương phẩm mục lục Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 品 (phẩm) + 目 (mục) + 錄 (lục)Hán Việtthương phẩm mục lụcCấu tạo商 + 品 + 目 + 錄 · thương + phẩm + mục + lục nghĩa thành phần: thương + phẩm + mục + lục Nghĩa EngCihui beadroll