商店街

thương điếm nhai

Hán Việt: thương điếm nhai

Tổng quan

Cấu tạo: 商 (thương) + 店 (điếm) + 街 (nhai)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 商店街 hāngdiànjiē p.w. shopping street M:¹tiáo

Eng

  • JMdict shopping district
  • JMdict shopping street
  • JMdict downtown
  • Cihui 商店街 hāngdiànjiē p.w. shopping street M:¹tiáo
  • Tần suất từ 商店街 hāngdiànjiē p.w. shopping street M:¹tiáo

ja

  • JMdict 商店街(しょうてんがい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

商店区 · 商店 · 商店橱窗 · 商店价格 · 商店小偷