商标权

thương tiêu quyền

Hán Việt: thương tiêu quyền

Tổng quan

Cấu tạo: 商 (thương) + 標 (tiêu) + 權 (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 商標權 hāngbiāoquán n. trademark rights/privileges

Eng

  • Cihui 商標權 hāngbiāoquán n. trademark rights/privileges
  • Tần suất từ 商標權 hāngbiāoquán n. trademark rights/privileges

Từ liên quan

Gần nghĩa

商标名 · 商标 · 商标法 · 商标牌 · 商标冒用 · 商标名称 · 商标注册 · 商标专用权