商業片 shāng yè piàn · thương nghiệp phiến Hán Việt: thương nghiệp phiến · Pinyin: shāng yè piàn Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 業 (nghiệp) + 片 (phiến)Pinyinshāng yè piànHán Việtthương nghiệp phiếnCấu tạo商 + 業 + 片 · thương + nghiệp + phiến nghĩa thành phần: thương + nghiệp + phiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以营利为主要目的的影片。