商檢局 thương kiểm cục Hán Việt: thương kiểm cục Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 檢 (kiểm) + 局 (cục)Hán Việtthương kiểm cụcCấu tạo商 + 檢 + 局 · thương + kiểm + cục nghĩa thành phần: thương + kiểm + cục Nghĩa EngCihui 商檢局 hāngjiǎnjú p.w. bureau of commodity inspection