商籟體

shāng lài tǐthương lại thể

Hán Việt: thương lại thể · Pinyin: shāng lài tǐ

Tổng quan

thơ mười bốn hàng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即"十四行诗"。商籁,法文sonnet的音译。

Cấu tạo: 商 (thương) + 籟 (lại) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thơ xo-nê: thơ mười bốn hàng
  • Biên soạn 商籟體 hānglàitǐ n. sonnet (style of poetry)

Eng

  • Cihui 商籟體 hānglàitǐ n. sonnet (style of poetry)