商船隊
thương thuyền đội
Hán Việt: thương thuyền đội · Pinyin: shāng chuán duì
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 商船隊 hāngchuánduì p.w. mercantile/merchant marine M:⁴zhī
ja
- JMdict merchant fleet
Hán Việt: thương thuyền đội · Pinyin: shāng chuán duì