商討者 thương thảo giả Hán Việt: thương thảo giả Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 討 (thảo) + 者 (giả)Hán Việtthương thảo giảCấu tạo商 + 討 + 者 · thương + thảo + giả nghĩa thành phần: thương + thảo + giả Nghĩa EngCihui discussant