商議好 shāng yì hǎo · thương nghị hảo Hán Việt: thương nghị hảo · Pinyin: shāng yì hǎo Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 議 (nghị) + 好 (hảo)Pinyinshāng yì hǎoHán Việtthương nghị hảoCấu tạo商 + 議 + 好 · thương + nghị + hảo nghĩa thành phần: thương + nghị + hảo