商議的

thương nghị đích

Hán Việt: thương nghị đích

Tổng quan

để hỏi ý kiến; tư vấn cố vấn, để hỏi ý kiến

Cấu tạo: (thương) + (nghị) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui để hỏi ý kiến; tư vấn cố vấn, để hỏi ý kiến