商陆毒 thương lục độc Hán Việt: thương lục độc Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 陸 (lục) + 毒 (độc)Hán Việtthương lục độcTừ loạidanhCấu tạo商 + 陸 + 毒 · thương + lục + độc nghĩa thành phần: thương + lục + độc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 độc tố thương lụcMainlandKaggle Zh-Vi phytolaccotoxinEngCihui phytolaccotoxin Từ liên quan Gần nghĩa商陆科 · 商陆毒素 · 商陆属 · 商陆碱 · 商陆素 · 商陆 · 商陸 · 商陆皂甙元