商陸素 thương lục tố Hán Việt: thương lục tố Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 陸 (lục) + 素 (tố)Hán Việtthương lục tốCấu tạo商 + 陸 + 素 · thương + lục + tố nghĩa thành phần: thương + lục + tố Nghĩa EngCihui phytolaccanine