商陆

shāng lùthương lục

Hán Việt: thương lục · Pinyin: shāng lù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.多年生粗壮草本。根粗大,块状。夏秋开花,白色,浆果,紫黑色。根可入药,俗称"章柳根"。性寒,味苦,有毒。中医学上用为逐水药。

Cấu tạo: 商 (thương) + 陸 (lục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.多年生粗壮草本。根粗大,块状。夏秋开花,白色,浆果,紫黑色。根可入药,俗称"章柳根"。性寒,味苦,有毒。中医学上用为逐水药。

Từ liên quan

Gần nghĩa

商陆科 · 商丘 · 商业 · 商事 · 商人 · 商代 · 商会 · 商佉