商陸科 thương lục khoa Hán Việt: thương lục khoa Tổng quan Họ Thương lục Cấu tạo: 商 (thương) + 陸 (lục) + 科 (khoa)Hán Việtthương lục khoaCấu tạo商 + 陸 + 科 · thương + lục + khoa nghĩa thành phần: thương + lục + khoa Nghĩa ViệtCihui Họ Thương lục