問水濱 wèn shuǐ bīn · vấn thủy tân Hán Việt: vấn thủy tân · Pinyin: wèn shuǐ bīn Tổng quan Cấu tạo: 問 (vấn) + 水 (thủy) + 濱 (tân)Pinyinwèn shuǐ bīnHán Việtvấn thủy tânCấu tạo問 + 水 + 濱 · vấn + thủy + tân nghĩa thành phần: vấn + thủy + tân