問答法 vấn đáp pháp Hán Việt: vấn đáp pháp Tổng quan Cấu tạo: 問 (vấn) + 答 (đáp) + 法 (pháp)Hán Việtvấn đáp phápCấu tạo問 + 答 + 法 · vấn + đáp + pháp nghĩa thành phần: vấn + đáp + pháp Nghĩa EngCihui 問答法 èn-dáfǎ n. question-and-answer method/approachjaJMdict dialectic|dialectics