啓動目錄 khải động mục lục Hán Việt: khải động mục lục Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 動 (động) + 目 (mục) + 錄 (lục)Hán Việtkhải động mục lụcCấu tạo啓 + 動 + 目 + 錄 · khải + động + mục + lục nghĩa thành phần: khải + động + mục + lục Nghĩa EngCihui start up directory