啓手啓足 qǐ shǒu qǐ zú · khải thủ khải túc Hán Việt: khải thủ khải túc · Pinyin: qǐ shǒu qǐ zú Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 手 (thủ) + 啓 (khải) + 足 (túc)Pinyinqǐ shǒu qǐ zúHán Việtkhải thủ khải túcCấu tạo啓 + 手 + 啓 + 足 · khải + thủ + khải + túc nghĩa thành phần: khải + thủ + khải + túc