啓母石 qǐ mǔ shí · khải mẫu thạch Hán Việt: khải mẫu thạch · Pinyin: qǐ mǔ shí Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 母 (mẫu) + 石 (thạch)Pinyinqǐ mǔ shíHán Việtkhải mẫu thạchCấu tạo啓 + 母 + 石 · khải + mẫu + thạch nghĩa thành phần: khải + mẫu + thạch