啓發地 khải phát địa Hán Việt: khải phát địa Tổng quan xem inspiring Cấu tạo: 啓 (khải) + 發 (phát) + 地 (địa)Hán Việtkhải phát địaCấu tạo啓 + 發 + 地 · khải + phát + địa nghĩa thành phần: khải + phát + địa Nghĩa ViệtCihui xem inspiring