啓發性 khải phát tính Hán Việt: khải phát tính Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 發 (phát) + 性 (tính)Hán Việtkhải phát tínhCấu tạo啓 + 發 + 性 · khải + phát + tính nghĩa thành phần: khải + phát + tính Nghĩa EngCihui 啟發性 ǐfāxìng n. heuristic; enlightenment