啓示法 khải kì pháp Hán Việt: khải kì pháp Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 示 (kì) + 法 (pháp)Hán Việtkhải kì phápCấu tạo啓 + 示 + 法 · khải + kì + pháp nghĩa thành phần: khải + kì + pháp Nghĩa EngCihui 啟示法 ǐshìfǎ n. suggestopedia