啓蒙哲學

khải mông triết học

Hán Việt: khải mông triết học

Tổng quan

Cấu tạo: (khải) + (mông) + (triết) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 啟蒙哲學 ǐméngzhéxué n. Enlightenment philosopy