啓蒙者 khải mông giả Hán Việt: khải mông giả Tổng quan xem irradiate Cấu tạo: 啓 (khải) + 蒙 (mông) + 者 (giả)Hán Việtkhải mông giảCấu tạo啓 + 蒙 + 者 · khải + mông + giả nghĩa thành phần: khải + mông + giả Nghĩa ViệtCihui xem irradiate