啓運價 khải vận giá Hán Việt: khải vận giá Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 運 (vận) + 價 (giá)Hán Việtkhải vận giáCấu tạo啓 + 運 + 價 · khải + vận + giá nghĩa thành phần: khải + vận + giá Nghĩa EngCihui 啟運價 ǐyùnjià n. shipment price